Từ ruộng rơm đến kệ hàng Mỹ: Hành trình nấm rơm đóng lon của nữ doanh nhân 9X Phạm Thị Ân

(Khởi Nghiệp Xanh) Với khát vọng làm nông nghiệp tử tế bằng tư duy hiện đại, nhiều bạn trẻ đang quay về ruộng vườn để khởi nghiệp một cách bài bản: xây thương hiệu từ vùng nguyên liệu, chuẩn hóa sản xuất và đi thẳng vào những thị trường khó tính. Trong dòng chảy đó, câu chuyện của Phạm Thị Ân (SN 1994) – Giám đốc Công ty TNHH SXTM Hồng Ân – là một lát cắt điển hình: từng trượt đại học, từng đứng trước nguy cơ đóng cửa doanh nghiệp vì đại dịch, nhưng vẫn kiên trì theo đuổi nông nghiệp công nghệ cao để đưa nấm rơm đóng lon không chất bảo quản của Việt Nam lần đầu tiên chạm cửa thị trường Mỹ và một số thị trường châu Âu.

Chị Phạm Thị Ân và các thành viên công ty trong niềm vui mừng trước đơn hàng nấm đầu tiên đi Mỹ
Chị Phạm Thị Ân và các thành viên công ty trong niềm vui mừng trước đơn hàng nấm đầu tiên đi Mỹ

Cơ duyên với nông nghiệp: từ cú trượt đại học đến cánh cửa mới

Sinh ra trong một gia đình đông anh chị em ở Thanh Hóa, tuổi thơ của Ân gắn với sự tảo tần và những thiếu thốn thường trực. Chính hoàn cảnh đó sớm tạo cho cô một mục tiêu rõ ràng: phải học để đổi đời. Ở quê nhà, Ân được nhớ đến bởi thói quen “đi đâu cũng kè kè cuốn sách”, từ lúc chăn trâu cắt cỏ đến khi phụ việc gia đình – một “con mọt sách” đúng nghĩa.

Năm 2012, Ân thi vào ngành Y đa khoa – Đại học Y Dược Huế – và thiếu 0,25 điểm. Cú trượt khiến cô suy sụp vì cảm giác mọi nỗ lực bỗng chốc “đổ sông đổ biển”. Đúng lúc tưởng như bế tắc, người thân khuyên Ân rẽ sang ngành nông nghiệp tại Đại học Nông Lâm Huế. Lựa chọn ấy không dễ: định kiến “học nông nghiệp là về cuốc đất” bủa vây, thậm chí mẹ cô từng khuyên con đi làm công nhân may thay vì tiếp tục theo đuổi đại học. Nhưng Ân không bỏ cuộc. Cô xin cha mẹ thêm một cơ hội – và cánh cửa đại học cuối cùng cũng mở ra.

Tại Đại học Nông Lâm Huế, Ân theo chân thầy cô tham gia nhiều đề tài nghiên cứu, đặc biệt liên quan đến nấm và rau màu. Với sinh hoạt phí chỉ khoảng 2 triệu đồng/tháng, cô chắt chiu để vừa trang trải cuộc sống, vừa mua vật tư thí nghiệm. Trong một dự án hướng đến “ý tưởng xanh”, Ân từng ấp ủ hướng đi về các giải pháp sinh học thân thiện môi trường. Những trải nghiệm đó đặt nền tảng cho tư duy làm nông nghiệp theo hướng khoa học – bền vững – có thể chuẩn hóa.

Không chỉ dừng ở học thuật, Ân dần có những ghi nhận trong hành trình khởi nghiệp: từng nhận Giải thưởng Lương Định Của (2021), Gương thanh niên khởi nghiệp tiêu biểu cụm Tây Nguyên (2021), và được vinh danh Sao Đỏ – Top 100 Doanh nhân trẻ Việt Nam tiêu biểu (2025).

Chị Phạm Thị Ân giới thiệu sản phẩm nấm rơm tươi đóng lon tại các chương trình xúc tiến kết nối.
Chị Phạm Thị Ân giới thiệu sản phẩm nấm rơm tươi đóng lon tại các chương trình xúc tiến kết nối.

Từ cuộc thi khởi nghiệp đến quyết định “làm lại từ đầu” ở Lâm Đồng

Bước ngoặt đến sau khi tốt nghiệp, khi Ân tình cờ đọc thông tin về Cuộc thi Khởi nghiệp đổi mới sáng tạo tỉnh Thừa Thiên – Huế (cũ) lần thứ nhất. Cô đăng ký tham gia và giành giải Nhì. Lần đầu tiên, những nỗ lực âm thầm trong nông nghiệp của cô được gọi tên một cách chính thức – không chỉ là cảm xúc được công nhận, mà còn là tín hiệu cho thấy hướng đi có thể trở thành một mô hình kinh doanh thực thụ.

Sau cuộc thi, Ân được hỗ trợ tham gia chương trình ươm tạo khởi nghiệp và gặp người thầy có ảnh hưởng lớn: ông Trương Thanh Hùng, Giám đốc điều hành FiNNO Group, Phó Chủ tịch Hội đồng Cố vấn khởi nghiệp đổi mới sáng tạo quốc gia. Từ những cuộc trao đổi và cố vấn chiến lược, giấc mơ khởi nghiệp của cô gái xứ Thanh bắt đầu có “khung xương”: sản phẩm phải có thị trường, chuỗi cung ứng phải kiểm soát được, và đặc biệt là phải có năng lực tiêu chuẩn hóa để đi xa.

Năm 2017, Công ty TNHH SXTM Hồng Ân ra đời tại Huế. Không lâu sau, nhận thấy Lâm Đồng có lợi thế rõ rệt về nông nghiệp, Ân quyết định chuyển doanh nghiệp vào đây – chấp nhận thêm một lần “làm lại từ đầu” trên vùng đất mới.

“Nữ hoàng nấm”: trưởng thành qua những lần thị trường đóng băng

Những ngày đầu ở Lâm Đồng, Ân không còn điểm tựa tài chính từ gia đình. Cô vừa làm thuê tại một doanh nghiệp nông nghiệp công nghệ cao để có thu nhập, vừa tích lũy kinh nghiệm vận hành và quản trị. Một năm sau, cô nghỉ việc để toàn tâm cho doanh nghiệp của mình.

Năm 2018, cô phát triển thành công các sản phẩm từ nấm linh chi thảo dược với nhiều dòng như nấm khô, trà, cao linh chi, bonsai, rượu… Sản phẩm dần có chỗ đứng trên thị trường. Thế nhưng, năm 2019, Covid-19 cùng Nghị định 100 khiến hoạt động kinh doanh gần như “đóng băng”: nhân sự nghỉ hàng loạt, dòng tiền co lại, thị trường thu hẹp. Doanh nghiệp buộc phải khởi động lại.

Trong giai đoạn khó khăn, Ân rút ra một nguyên tắc sống còn: muốn tồn tại dài hạn, phải bám vào nhóm sản phẩm thiết yếu, gắn trực tiếp với bữa ăn hằng ngày và có thể đi vào hệ thống phân phối. Từ năm 2021, cô trở lại với nấm ăn – đúng chuyên môn từng nghiên cứu. Từ phôi nấm, vùng trồng đến liên kết nông dân, Hồng Ân từng bước xây chuỗi khép kín. Đến năm 2022, thương hiệu nấm Gaco đã có mặt tại các chuỗi bán lẻ lớn như Bách Hóa Xanh, WinMart, AEON…

Năm 2024, doanh thu tăng trưởng bứt phá, được mô tả là gấp 6 lần so với năm trước. Và cùng với tăng trưởng, một câu hỏi bất ngờ từ đối tác nước ngoài xuất hiện như một “điểm kích hoạt” chiến lược:
“Bên em có nấm rơm đóng lon không?”

Câu hỏi khiến Ân khựng lại – vì đây là sản phẩm chưa phổ biến ngay cả ở thị trường nội địa, càng khó nếu hướng đến xuất khẩu. Nhưng chính khoảnh khắc đó mở ra một chương mới: thay vì chỉ bán nấm tươi/đơn sơ, doanh nghiệp phải đi vào chế biến sâu – nơi giá trị gia tăng, thời hạn bảo quản và khả năng xuất khẩu được quyết định.

Cũng trong giai đoạn này, một chuyên gia người Ý đến tham quan nhà xưởng, nghe câu chuyện khởi nghiệp đã gọi cô bằng biệt danh “Nữ hoàng nấm”, đồng thời chỉ ra xu hướng rõ rệt của châu Âu: thị trường đang “khát” nông sản chế biến sâu, đặc biệt các sản phẩm đóng lon tiện lợi, an toàn và minh bạch nguồn gốc.

Đưa nấm rơm đóng lon sang Mỹ: gần một năm thử nghiệm và những thất bại cần thiết

Đầu năm 2024, Ân bắt tay vào nghiên cứu nấm rơm đóng lon không chất bảo quản, ứng dụng công nghệ tiệt trùng để đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Gần một năm, thử nghiệm liên tục và thất bại nối tiếp thất bại: bài toán vi sinh, cấu trúc nấm sau tiệt trùng, độ giòn – mùi vị – độ ổn định theo lô, và yêu cầu kéo dài hạn sử dụng… tất cả đều là rào cản “đụng đâu vướng đó”.

Điểm đáng chú ý là niềm tin thị trường đến trước cả khi sản phẩm hoàn thiện. Tháng 5/2024, một khách hàng Mỹ đã đặt cọc và chấp nhận chờ đợi nhiều tháng mà không thúc ép. Sự kiên nhẫn đó vô tình trở thành động lực tâm lý mạnh nhất cho đội ngũ: sản phẩm không chỉ là “làm ra cho có”, mà là làm ra để bước vào một thị trường vốn nổi tiếng khắt khe.

Chị Ân từng chia sẻ một cách bình thản nhưng rất “thật” về tinh thần khởi nghiệp: nếu thất bại thì bắt đầu lại, miễn là không dừng lại. Tư duy ấy lan sang đội ngũ trẻ trong công ty – những người chọn dấn thân thay vì chọn an toàn.

Thành quả là sản phẩm nấm rơm ngâm muối ứng dụng công nghệ tiệt trùng, được doanh nghiệp triển khai thành công tại Việt Nam, cho phép bảo quản tới 24 tháng ở nhiệt độ thường mà vẫn giữ hương vị và giá trị dinh dưỡng theo tiêu chí đặt ra.

Tháng 11/2024, lô hàng đầu tiên gồm 19.200 lon, tương đương hơn 8 tấn, chính thức rời Việt Nam sang Hoa Kỳ. Đây được xem là cột mốc quan trọng, đánh dấu bước chuyển từ “làm nông sản” sang “làm nông sản theo chuẩn công nghiệp và xuất khẩu”, đặc biệt với một sản phẩm mang tính bản địa như nấm rơm.

Với Ân, niềm vui không chỉ nằm ở việc “bán được hàng”, mà ở sự xác nhận rằng hướng đi dài hơi là đúng: làm nông nghiệp bằng tư duy công nghiệp và hệ sinh thái bền vững, nơi tiêu chuẩn hóa – truy xuất – quản trị chất lượng là xương sống.

Đi xa hơn bằng chuẩn hóa quản trị và mở rộng vùng nguyên liệu

Không dừng lại ở nấm, năm 2025, Hồng Ân tiếp tục mở rộng sang các nông sản đóng lon như măng, dứa, bắp… theo công nghệ tiệt trùng hiện đại. Sản phẩm hiện đã có mặt tại 6 quốc gia gồm Mỹ, New Zealand, Úc, Ý, Hong Kong và Singapore, đồng thời tiếp tục tìm đường vào các thị trường mới.

Song song, doanh nghiệp đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản trị: đầu tư ERP, áp dụng hóa đơn điện tử, hợp đồng số, tăng cường lưu trữ dữ liệu an toàn, và hướng đến tiêu chuẩn ISO 22000:2018. Những yếu tố này không chỉ để “đẹp hồ sơ”, mà trực tiếp phục vụ yêu cầu xuất khẩu: minh bạch, kiểm soát theo lô, và truy xuất nhanh khi đối tác cần đối chiếu.

Ở thời điểm hiện tại, theo Ân, thách thức lớn nhất không còn nằm ở công nghệ, mà ở vùng trồng. Muốn đi xa, chuỗi phải bền từ gốc: vùng nguyên liệu đủ lớn, liên kết nông dân đủ chặt, và tiêu chuẩn canh tác phải đồng bộ để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của Mỹ và châu Âu. Năm 2026, Hồng Ân xác định trọng tâm là mở rộng vùng nguyên liệu và chuẩn hóa liên kết, coi đó là “bàn đạp” cho giai đoạn tăng trưởng tiếp theo.

Nhìn lại chặng đường nhiều lần “đứng giữa ranh giới sống còn”, Ân cho rằng con đường mình chọn đầy chông gai và thất bại. Nhưng thay vì nuối tiếc, cô coi mỗi lần vấp ngã là một bài học bắt buộc – bởi trong nông nghiệp, không có đường tắt cho những mục tiêu dài hạn.

Trả lời